ngãi tế

Học thuật
Thân thiện
ngãi tế

Ngãi tế đang giúp bố vợ sửa chiếc xe đạp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con rể: Từ dùng để chỉ người chồng của con gái mình. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy rất hài lòng về ngãi tế của mình. (Ông ấy rất hài lòng về con rể của mình.)
    • Ngãi tế hiếu thảo niềm vui của cha mẹ vợ. (Con rể hiếu thảo niềm vui của cha mẹ vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngãi tế" thường xuất hiện trong văn chương cổ, các văn bản Hán Nôm hoặc trong cách nói trang trọng, tính chất văn học.
    • Trong gia phả cổ, người con rể thường được ghi chú "ngãi tế". (Trong gia phả cổ, người con rể thường được ghi chú "ngãi tế".)
Biến thể từ gần giống
  • Nghĩa tế: Đây một biến thể cách đọc khác của cùng một từ Hán Việt, cùng chỉ "con rể".
  • Con rể: Từ thuần Việt, đồng nghĩa được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại thay cho "ngãi tế".
Từ đồng nghĩa
  • Con rể: Từ thông dụng nhất.
  • Chàng rể: Thường dùng để chỉ con rể trong ngày cưới hoặc với sắc thái trìu mến, thân mật.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "ngãi tế" ngày nay hầu như không còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "con rể".
  • Việc hiểu từ "ngãi tế" chủ yếu để đọc hiểu các văn bản cổ hoặc văn học.
ngãi tế

Ngãi tế đang giúp bố vợ sửa chiếc xe đạp.

  1. (nghĩa tế) con rể